Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cloak



/klouk/

danh từ

áo choàng không tay, áo khoát không tay

(nghĩa bóng) lốt, mặt nạ

    under the cloak of religion đội lốt tôn giáo

ngoại động từ

mặc áo choàng (cho ai)

(nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt

nội động từ

mặc áo choàng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cloak"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.