Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clavate




clavate
Xem claviform


/'klævifɔ:m/ (clavate) /'kleiveit/

tính từ
(thực vật học) hình chuỳ

Related search result for "clavate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.