Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
claudication




danh từ
tình trạng khập khiễng, tình trạng bị què



claudication
[klɔ:di'kei∫n]
danh từ
tình trạng khập khiễng, tình trạng bị què


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.