Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clammy




clammy
['klæmi]
tính từ
lạnh và ẩm ướt
sền sệt; ăn dính răng (bánh)


/'klæmi/

tính từ
lạnh và ẩm ướt
sền sệt; ăn dính răng (bánh)

Related search result for "clammy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.