Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cirriped




cirriped
['siriped]
Cách viết khác:
cirripede
['siripi:d]
danh từ
(động vật học) loài chân tơ


/'siriped/ (cirripede) /'siripi:d/

danh từ
(động vật học) loài chân tơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cirriped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.