Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circumgyration




circumgyration
['sə:kəm,dʒaiə'rei∫n]
danh từ
sự xoay quanh; sự đi quanh


/'sə:kəm,dʤaiə'reiʃn/

danh từ
sự xoay quanh; sự đi quanh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.