Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circumference





circumference
[sə'kʌmfərəns]
danh từ
đường tròn
chu vi



đường tròn, chu vi vòng tròn
c. of a sphere đường tròn lớn (của hình cầu)

/sə'kʌmfərəns/

danh từ
đường tròn
chu vi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "circumference"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.