Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circuitousness




circuitousness
[sə'kju:itəsnis]
danh từ
sự loanh quanh, sự vòng quanh


/sə'kju:itəsnis/

danh từ
sự loanh quanh, sự vòng quanh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.