Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cinder-sifter




cinder-sifter
['sində,siftə]
danh từ
cái sàng than xỉ


/'sində,siftə/

danh từ
cái sàng than xỉ

Related search result for "cinder-sifter"
  • Words contain "cinder-sifter" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    xỉ than xỉ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.