Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cigarette-holder




cigarette-holder
[,sigə'ret,houldə(r)]
danh từ
đót thuốc lá


/,sigə'ret,peipə/

danh từ
bót thuốc lá

Related search result for "cigarette-holder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.