Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cigarette-case




cigarette-case
[,sigə'retkeis]
danh từ
hộp đựng thuốc lá điếu


/,sigə'retkeis/

danh từ
hộp đựng thuốc lá điếu

Related search result for "cigarette-case"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.