Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cigarette





cigarette
[,sigə'ret]
danh từ
điếu thuốc lá


/,sigə'ret/

danh từ
điếu thuốc lá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cigarette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.