Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cigar-holder




cigar-holder
[si'gɑ:,houldə]
danh từ
đót xì gà


/si'gɑ:,houldə/

danh từ
bót xì gà

Related search result for "cigar-holder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.