Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cicerone




cicerone
[,t∫it∫ə'rouni]
danh từ, số nhiều ciceroni
người dẫn đường, người hướng dẫn (đi tham quan)


/,tʃitʃə'rouni/

danh từ, số nhiều ciceroni
người dẫn đường, người hướng dẫn (đi tham quan)

Related search result for "cicerone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.