Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuyến bay



noun
The flight

[chuyến bay]
flight
Chuyến bay 123 đi Tokyo
Flight 123 to Tokyo
Chuyến bay kế tiếp đi Hà Nội là mấy giờ?
When is the next flight to Hanoi?
Chuyến bay từ Panama trễ nửa giờ
The flight from Panama is half an hour overdue
Hoãn tất cả các chuyến bay xuất phát từ Charles de Gaulle
To delay all flights out of Charles de Gaulle
Chuyến bay 804 sẽ bị hoãn lại cho đến khi có thông cáo mới
Flight 804 will be delayed until further notice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.