Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chung kết



noun
Final
trận bóng đá chung kết a football final

[chung kết]
final
Trận bóng đá chung kết
A football final
Luis Figo của câu lạc bộ Real Madrid e mình không đủ sức khoẻ dự trận chung kết ngày 15 tháng 5
Real Madrid's Luis Figo fears he may not be fully fit for the final on May 15



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.