Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuốt



verb
To polish
chuốt đôi đũa to polish a pair of chopsticks
chuốt câu văn to polish a sentence

[chuốt]
động từ
To polish
chuốt đôi đũa
to polish a pair of chopsticks
chuốt câu văn
to polish a sentence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.