Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
choai



adj
Teenage, not fully grown
con lợn choai a not fully grown pig
cô bé choai choai a teen-age girl, a teenager
cậu bé choai choai a stripling

[choai]
tính từ
Teenage, not fully grown
con lợn choai
a not fully grown pig
cô bé choai choai
a teen-age girl, a teenager
cậu bé choai choai
a stripling



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.