Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chip in




chip+in
thành ngữ chip
chip in
nói xen vào
góp tiền đánh bạc, góp vốn

[chip in]
saying && slang
each one help to pay for, everybody pay a little
We should chip in and buy Sadie a gift when she moves away.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.