Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chinee


/tʃai'ni:/

danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người Trung quốc


Related search result for "chinee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.