Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chim chuột



verb
To make love to, to woo
giở trò chim chuột to indulge in love-making

[chim chuột]
động từ
To make love to, woo, flirt, seduce (chim)
giở trò chim chuột
to indulge in love-making



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.