Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chilliness




chilliness
['t∫ilinis]
danh từ
sự lạnh
sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt, sự lãnh đạm


/'tʃilinis/

danh từ
sự lạnh
sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt, sự lãnh đạm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chilliness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.