Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chi điếm



noun
Branch (of a firm)
chi điếm ngoại thương a foreign trade company branch
chi điếm ngân hàng huyện a district branch of the National Bank

[chi điếm]
danh từ
Branch (of a firm), branch office
chi điếm ngoại thương
a foreign trade company branch
chi điếm ngân hàng huyện
a district branch of the National Bank



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.