Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiếm cứ


[chiếm cứ]
To occupy, occupy forcibly, take possession of
chiếm cứ một vùng
to occupy an area



To occupy
chiếm cứ một vùng to occupy an area


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.