Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
checker




checker
['t∫ekə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)
quân cờ đam
danh từ & ngoại động từ
như chequer



(Tech) bộ kiểm


thiết bị thử; người kiểm tra

/'tʃekə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)

danh từ & ngoại động từ (như) chequer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "checker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.