Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chaulmoogra




chaulmoogra
[t∫ɔl'mu:grə]
danh từ
(thực vật học) cây chùm bao, cây đại phong tử
chaulmoogra oil
dầu đại phong tử (để chữa bệnh hủi)


/tʃɔl'mu:grə/

danh từ
(thực vật học) cây chùm bao, cây đại phong tử
chaulmoogra oil dầu đại phong tử (để chữa bệnh hủi)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.