Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chauffeur





chauffeur
['∫oufə]
danh từ
người lái xe; tài xế
ngoại động từ
làm tài xế cho ai


/'tʃoufə/

danh từ
người lái xe

Related search result for "chauffeur"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.