Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chasmy




chasmy
['kæzmi]
tính từ
(thơ ca) đầy hang sâu vực thẳm


/'kæzmi/

tính từ
(thơ ca) đầy hang sâu vực thẳm

Related search result for "chasmy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.