Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
charioteer




charioteer
[,t∫æriə'tiə]
danh từ
người đánh xe ngựa
(thiên văn học) chòm sao Ngũ xa


/,tʃæriə'tiə/

danh từ
người đánh xe ngựa
(thiên văn học) chòm sao Ngũ xa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "charioteer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.