Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
characterization




characterization
[,kæriktərai'zei∫n]
danh từ
sự mô tả tính cách của ai/cái gì (nhất là tính cách nhân vật trong kịch, phim...)


/,kæriktərai'zeiʃn/

danh từ
sự biểu thị đặc điểm, sự mô tả đặc điểm
sự truyền đặc tính cho (ai)
sự xây dựng thành công nhân vật (trong một tiểu thuyết...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.