Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chanty




chanty
['∫ɑ:nti]
danh từ (như) chantey


/'ʃɑ:nti/

danh từ (như) chantey

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chanty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.