Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chancel




chancel
['t∫ɑ:nsəl]
danh từ
(tôn giáo) thánh đường


/'tʃɑ:nsəl/

danh từ
(tôn giáo) thánh đường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chancel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.