Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chamber counsel




chamber+counsel
['t∫eimbə'kaunsəl]
danh từ
luật sư cố vấn


/'tʃeimbə'kaunsəl/

danh từ
luật sư cố vấn

Related search result for "chamber counsel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.