Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chair-car




chair-car
['t∫eə'kɑ:]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa xe dành riêng


/'tʃeə'kɑ:/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa xe dành riêng

Related search result for "chair-car"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.