Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chững chạc



adj
Stately, dignified
dáng điệu chững chạc a stately gait
ăn nói chững chạc to be dignified in one's speech
chững chạc trong bộ quân phục to be stately in one's army uniform

[chững chạc]
tính từ
Stately, dignified; correct, proper (như chững chàng)
dáng điệu chững chạc
a stately gait
ăn nói chững chạc
to be dignified in one's speech
chững chạc trong bộ quân phục
to be stately in one's army uniform



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.