Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chững



verb
To stop short
To totter
đứa bé mới biết chững the child was just tottering
adj
Dignified

[chững]
động từ
To stop short
To totter; toddle
đứa bé mới biết chững
the child was just tottering
tính từ
Dignified
Elegant; smart



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.