Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chứng thư



noun
certificate; diploma

[chứng thư]
certificate; deed; legal document
Chứng thư về quyền sở hữu
Document of title; Title-deed
Chứng thư hộ tịch
Birth, marriage and death certificates



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.