Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chứng tỏ


[chứng tỏ]
to prove; to demonstrate
Chứng tỏ mình có giá trị
To prove one's worth



To prove, to denote


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.