Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chứng nhận



verb
To certify
giấy chứng nhận học lực a paper certifying (someone's) standard of knowledge, a proficiency certificate

[chứng nhận]
động từ
To certify
giấy chứng nhận học lực
a paper certifying (someone's) standard of knowledge, a proficiency certificate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.