Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chức trách



noun
Responsibility (inherent in each function, organ...)
chức trách của giám đốc a director's responsibility
nhà chức trách the authorities
đi báo nhà chức trách to report to the authorities

[chức trách]
responsibility (inherent in each function, organ...)
Chức trách của giám đốc
A director's responsibility
Chức trách của uỷ ban nhân dân huyện
Responsibility of a district people's committee
Nhà chức trách
The authorities
Đi báo nhà chức trách
To report to the authorities



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.