Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chủng loại



noun
Genera and species (sinh vật)
Sort, kind

[chủng loại]
danh từ
Genera and species (sinh vật)
Sort, kind, variety, type, species



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.