Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chủ nhiệm



noun
Chairman, director, head

[chủ nhiệm]
chairman; director; head
Chủ nhiệm Uỷ ban kế hoạch Nhà nước
Chairman of the State Planning Board
Chủ nhiệm công ty bách hoá
The director of the department store company
Chủ nhiệm hợp tác xã
The head of a cooperative
Chủ nhiệm Khoa lý
Head of the Physics Department; Dean of the Faculty of Physics
xem giáo viên chủ nhiệm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.