Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chờ



verb
To wait
chờ bạn to wait for one's friend
chờ tàu to wait for one's train

[chờ]
to wait; to await; to expect
Chờ bạn
To wait for one's friend
Chờ tàu
To wait for one's train
Những binh sĩ đang chờ phục viên
Soldiers awaiting discharge
Bưu kiện đang chờ người nhận
Parcel awaiting delivery
Chờ cơm ai
To expect somebody for dinner



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.