Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chồng



noun
Husband
chồng loan vợ phượng a perfect match
Pile, heap
mấy chồng bát đĩa some piles of plates and bowls
verb
To pile, to heap, to overlap
chồng gọn mấy quyển sách lại to pile books neatly
vá chồng lên miếng vá cũ to put a new patch overlapping the old one
nợ mới chồng lên nợ cũ new debts are heaped on old ones

[chồng]
to pile; to heap; to stack; to overlap
Chồng gọn mấy quyển sách lại
To pile books neatly
Vá chồng lên miếng vá cũ
To put a new patch overlapping the old one
Nợ mới chồng lên nợ cũ
New debts are heaped on the old ones
Ngói chồng lên nhau
Tiles overlap one another
pile; stack; heap
Mấy chồng bát đĩa
Some piles of bowls and plates
hubby; husband; one's better half
Lấy ai làm chồng
To take somebody to be one's husband
Ông ấy là bác chồng tôi
He's the uncle of my husband; He's my uncle by marriage
Người có một chồng mà thôi
Monogamist
Người có một lúc nhiều chồng; người đa phu
Polyandrous



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.