Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chỏn hỏn



adj
Squatting (sitting position)
ngồi chỏn hỏn trên ghế to be squatting on a chair

[chỏn hỏn]
shrink into a corner
squatting (sitting position)
ngồi chỏn hỏn trên ghế
to be squatting on a chair



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.