Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chọc



verb
To poke, to thrust, to prick
chọc lò than to poke a stove
chọc tổ ong to poke at a beehive
chọc thủng vòng vây to thrust through the enemy encirclement
chọc lỗ trên mặt đất to prick holes in the ground
chọc quả bưởi to thrust down a pomelo
To irritate, to rouse
bị chọc đến phát khóc to be roused to tears
nhà chọc trời a skyscraper

[chọc]
to poke; to thrust; to prick; to puncture
Chọc lò than
To poke a stove
Chọc tổ ong
To poke at a beehive
Chọc thủng vòng vây
To thrust through the enemy encirclement
Chọc lỗ trên mặt đất
To prick holes in the ground
Chọc quả bưởi
To thrust down a pomelo
to tease; to annoy; to irritate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.