Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chắt



noun
Great-grandchild
Game of skill with sticks and a ball
verb
To decant
chắt nước cơm to decant water from a cooking rice pot

[chắt]
great-grandchild
Chắt trai
Great-grandson
Chắt gái
Great-granddaughter
Cháu chắt
Grandchildren and great-grandchildren
game of skill with sticks and a ball
to decant
Chắt nước cơm
To decant water from a cooking rice pot



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.