Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chất liệu



noun
Material
sơn dầu là một chất liệu của hội hoạ oil is a painting material
thực tế đấu tranh và sản xuất là chất liệu phong phú của sáng tác nghệ thuật the facts of the fighting and production are seminal materials for artistic creation

[chất liệu]
material; stuff
Sơn dầu là một chất liệu của hội hoạ
Oil is a painting material
Thực tế đấu tranh và sản xuất là chất liệu phong phú của sáng tác nghệ thuật
The facts of the fighting and production are seminal materials for artistic creation



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.