Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chấn hưng



verb
To make prosper, to make prevail
chấn hưng công nghệ to make industry prosper
chấn hưng đạo đức to make morality prevail

[chấn hưng]
động từ.
To make prosper, to make prevail, improve, make better, ameliorate, help prosper
chấn hưng công nghệ
to make industry prosper
chấn hưng đạo đức
to make morality prevail



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.