Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chút xíu


[chút xíu]
a dash; a tiny bit; a wee bit
Chút xíu giấm
A dash of vinegar
xem chút nữa 1



A dash, a tiny bit
chút xíu giấm a dash of vinegar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.